Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ego | /ˈiːɡoʊ/ | cái tôi, sự tự cao |
| isolation | /ˌaɪsəˈleɪʃən/ | sự cô lập, tình trạng biệt lập |
| premises | /ˈpreməsəz/ | khuôn viên, mặt bằng (của một cơ sở) |
| complexity | /kəmˈpleksəti/ | tính phức tạp |
| namely | /ˈneɪmli/ | cụ thể là, tức là |
| acknowledge | /əkˈnɑːlɪdʒ/ | thừa nhận, công nhận |
| notably | /ˈnoʊtəbli/ | đáng chú ý là, nhất là |
| harassment | /həˈræsmənt/ | sự quấy rối, hành vi sách nhiễu |
| theoretical | /ˌθiːəˈretɪkəl/ | thuộc lý thuyết, trên lý thuyết |
| stark | /stɑːrk/ | rõ rệt, tương phản gay gắt; trơ trọi |
| probability | /ˌprɑːbəˈbɪləˌti/ | xác suất, khả năng xảy ra |
| transparent | /trænˈsperənt/ | minh bạch; trong suốt |
| magnitude | /ˈmæɡnəˌtuːd/ | độ lớn, cường độ (động đất); tầm quan trọng |
| interim | /ˈɪntərəm/ | tạm quyền, lâm thời |
| coup | /kuː/ | cuộc đảo chính |
| crude | /kruːd/ | thô, chưa tinh chế (crude oil: dầu thô); thô thiển |
| portal | /ˈpɔːrtəl/ | cổng (không gian, mạng) |
| civic | /ˈsɪvɪk/ | thuộc công dân, thuộc thành phố |
| bind | /baɪnd/ | ràng buộc, buộc |
| endure | /ɪnˈdʊr/ | chịu đựng, kéo dài |
| manifest | /ˈmænəfest/ | bản kê hàng hóa |
| din | /dɪn/ | tiếng ồn, sự ầm ĩ |
| speculation | /ˌspekjəˈleɪʃən/ | sự đồn đoán, sự suy đoán |
| affiliate | /əˈfɪliːˌeɪt/ | đơn vị trực thuộc, chi nhánh liên kết |
| successor | /səkˈsesər/ | người kế nhiệm, người kế vị |
| cluster | /ˈklʌstər/ | cụm, chùm |
| interference | /ˌɪntərˈfɪrəns/ | sự can thiệp; nhiễu sóng |
| denial | /dɪˈnaɪəl/ | sự phủ nhận, sự chối bỏ |
| feat | /fiːt/ | kỳ tích, chiến công |
| instrumental | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | đóng vai trò then chốt; thuộc nhạc cụ |
| quarterly | /ˈkwɔːrtərli/ | theo quý, hằng quý |
| resistant | /rɪˈzɪstənt/ | kháng, chống chịu được |
| congress | /ˈkɑːŋɡrəs/ | quốc hội |
| enterprise | /ˈentərpraɪz/ | doanh nghiệp, sáng kiến |
| referendum | /ˌrefəˈrendəm/ | cuộc trưng cầu dân ý |
| atomic | /əˈtɑːmɪk/ | thuộc nguyên tử, hạt nhân |
| irrelevant | /ˌɪˈreləvənt/ | không liên quan, không ăn nhập |
| prophet | /ˈprɑːfət/ | nhà tiên tri |
| cyber | /ˈsaɪbər/ | thuộc không gian mạng |
| intact | /ˌɪnˈtækt/ | còn nguyên vẹn, không sứt mẻ |
| doctrine | /ˈdɑːktrən/ | học thuyết, chủ thuyết |
| Soviet | /ˈsoʊviət/ | Liên Xô |
| thereafter | /ðeˈræftər/ | sau đó, kể từ đó trở đi |
| clan | /klæn/ | thị tộc, gia tộc |
| tumor | /ˈtuːmər/ | khối u |
| compatible | /kəmˈpætəbəl/ | tương thích, hợp nhau |
| succession | /səkˈseʃən/ | sự kế vị; chuỗi liên tiếp |
| mutual | /ˈmjuːtʃuːəl/ | lẫn nhau |
| consent | /kənˈsent/ | sự đồng ý, chấp thuận |
| wit | /wɪt/ | sự dí dỏm, óc hài hước sắc sảo |
| oath | /oʊθ/ | lời thề, lời tuyên thệ |
| nominee | /ˌnɑːməˈniː/ | người được đề cử |
| deceased | /dɪˈsiːst/ | đã qua đời, người quá cố |
| maritime | /ˈmerəˌtaɪm/ | thuộc hàng hải, thuộc biển |
| supposedly | /səˈpoʊzədli/ | nghe nói là, được cho là |
| triumph | /ˈtraɪəmf/ | chiến thắng vẻ vang, sự khải hoàn |
| artillery | /ɑːrˈtɪləri/ | pháo binh, pháo hạng nặng |
| circulation | /ˈsɜːrkjəˌleɪʃən/ | số lượng phát hành; sự lưu thông |
| explicit | /ɪkˈsplɪsət/ | rõ ràng, minh thị; phản cảm |
| fraction | /ˈfrækʃən/ | một phần nhỏ; phân số |
| polar | /ˈpoʊlər/ | thuộc vùng cực |
| conscience | /ˈkɑːnʃəns/ | lương tâm, lương tri |
| reconstruction | /ˌriːkənˈstrʌkʃən/ | công cuộc tái thiết, việc dựng lại |
| renowned | /rɪˈnaʊnd/ | nổi tiếng, danh tiếng lẫy lừng |
| substantially | /səbˈstænʃəli/ | một cách đáng kể, về cơ bản |
| plea | /pliː/ | lời khẩn cầu; lời khai nhận tội trước tòa |
| mainland | /ˈmeɪnˌlænd/ | đất liền, lục địa (phân biệt với đảo) |
| salvation | /sælˈveɪʃən/ | sự cứu rỗi, đường thoát |
| stat | /stæt/ | ngay lập tức (tiếng lóng bệnh viện); số liệu thống kê |
| synthetic | /sɪnˈθetɪk/ | tổng hợp, nhân tạo |
| depot | /ˈdiːpoʊ/ | kho, trạm tập kết |
| secular | /ˈsekjələr/ | thế tục, phi tôn giáo |
| sensitivity | /ˌsensɪˈtɪvɪti/ | độ nhạy; sự nhạy cảm |
| devote | /dɪˈvoʊt/ | cống hiến |
| institution | /ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | tổ chức, cơ quan |
| legitimate | /ləˈdʒɪtəmət/ | hợp pháp |
| mere | /mɪr/ | chỉ |
| explicitly | /ɪkˈsplɪsətli/ | một cách rõ ràng, minh thị |
| recipient | /rəˈsɪpiːənt/ | người nhận (giải thưởng, tài trợ) |
| rebellion | /rɪˈbeljən/ | cuộc nổi loạn, sự chống đối |
| consequently | /ˈkɑːnsəkwəntli/ | do đó, kết quả là |
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | ngã ba, nút giao |
| aggregate | /ˈæɡrəɡət/ | tổng gộp (tỷ số hai lượt); tổng hợp lại |
| robust | /roʊˈbʌst/ | mạnh mẽ, vững chắc |
| anticipate | /ænˈtɪsəpeɪt/ | dự đoán |
| spiritual | /ˈspɪrɪtʃuːəl/ | tâm linh, tinh thần |
| betrayal | /bɪˈtreɪəl/ | sự phản bội |
| insight | /ˈɪnsaɪt/ | sự hiểu biết |
| civic responsibility | /ˈsɪvɪk riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm công dân |
| intrigue | /ɪnˈtriːɡ/ | âm mưu, lôi cuốn |
| tenure | /ˈtenjər/ | nhiệm kỳ; quyền sở hữu lâu dài |
| descent | /dɪˈsent/ | sự đi xuống; dòng dõi, gốc gác |
| sanctuary | /ˈsæŋktʃuːˌeri/ | nơi trú ẩn an toàn, thánh địa |
| siege | /siːdʒ/ | cuộc vây hãm, sự bao vây |
| bundle | /ˈbʌndəl/ | bó, gói; gói dịch vụ |
| conjunction | /kənˈdʒʌŋkʃən/ | in conjunction with: phối hợp với; liên từ |
| costly | /ˈkɑːstli/ | tốn kém, đắt giá |
| norm | /nɔːrm/ | chuẩn mực, thông lệ |
| spine | /spaɪn/ | cột sống, xương sống; gáy sách |
| overhead | /ˈoʊvərˈhed/ | trên đầu, phía trên; chi phí chung |
| prone | /proʊn/ | dễ bị, hay gặp phải |
| readily | /ˈredəli/ | một cách sẵn sàng, dễ dàng |
| treasurer | /ˈtreʒərər/ | thủ quỹ, người giữ ngân khố |
| integrity | /ɪnˈteɡrɪti/ | sự chính trực, liêm chính |
| subtle | /ˈsʌtəl/ | tinh tế, khó nhận ra |
| debris | /dəˈbriː/ | mảnh vỡ, đống đổ nát |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | lòng biết ơn |
| demographic | /ˌdeməˈɡræfɪk/ | thuộc nhân khẩu học |
| indicator | /ˈɪndəˌkeɪtər/ | chỉ số, dấu hiệu cho biết |
| enhance | /enˈhæns/ | nâng cao |
| deployment | /dɪˈplɔɪmənt/ | việc triển khai (quân, thiết bị) |
| massacre | /ˈmæsəkər/ | cuộc thảm sát |
| nationalist | /ˈnæʃənələst/ | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| accountability | /əˈkaʊntəˌbɪlɪti/ | trách nhiệm giải trình |
| genocide | /ˈdʒenəˌsaɪd/ | tội diệt chủng |
| exotic | /ɪɡˈzɑːtɪk/ | ngoại lai, lạ mắt |
| aerial | /ˈeriːəl/ | trên không, từ trên cao |
| anthem | /ˈænθəm/ | quốc ca, bài ca chính thức |
| charitable | /ˈtʃærətəbəl/ | từ thiện; độ lượng |
| continually | /kənˈtɪnjuːəli/ | liên tục, hết lần này đến lần khác |
| humanitarian | /ˌhjuːˌmænəˈteriːən/ | thuộc về nhân đạo |
| likelihood | /ˈlaɪkliːˌhʊd/ | khả năng xảy ra, xác suất |
| offshore | /ˈɔːfˈʃɔːr/ | ngoài khơi; ở nước ngoài (tài khoản) |
| refuge | /ˈrefjuːdʒ/ | nơi trú ẩn, chốn nương náu |
| territorial | /ˌterɪˈtɔːriːəl/ | thuộc lãnh thổ |
| transgender | /ˈtrænzˈdʒendər/ | chuyển giới |
| sophisticated | /səˈfɪstəkeɪtɪd/ | tinh vi, phức tạp |
| diagnose | /ˌdaɪəɡˈnoʊs/ | chẩn đoán |
| clearance agent | /ˈklɪrəns ˈeɪdʒənt/ | đại lý thông quan |
| anomaly | /əˈnɑːməli/ | bất thường, dị thường |
| aftermath | /ˈæftərˌmæθ/ | hậu quả, giai đoạn ngay sau (thảm họa) |
| brigade | /brəˈɡeɪd/ | lữ đoàn; đội (cứu hỏa) |
| aggression | /əˈɡreʃən/ | hành vi gây hấn, sự xâm lược |
| clarity | /ˈklerəti/ | sự rõ ràng, độ trong trẻo |
| confidential | /ˌkɑːnfəˈdenʃəl/ | mật, bảo mật |
| esteem | /əˈstiːm/ | sự quý trọng (self-esteem: lòng tự trọng) |
| obsession | /əbˈseʃən/ | nỗi ám ảnh, sự si mê |
| particle | /ˈpɑːrtəkəl/ | hạt (vật lý); mẩu nhỏ |
| sensation | /senˈseɪʃən/ | cảm giác; hiện tượng gây chấn động |
| shaft | /ʃæft/ | giếng trục (thang máy, hầm mỏ); cán, trục |
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán |
| accountable | /əˈkaʊntəbəl/ | phải chịu trách nhiệm giải trình |
| advocacy | /ˈædvəkəsi/ | sự vận động ủng hộ, việc bênh vực |
| arguably | /ˈɑːrɡjuːəbli/ | có thể nói là, có lý mà cho rằng |
| dome | /doʊm/ | mái vòm |
| mortality | /mɔːrˈtæləti/ | tỷ lệ tử vong |
| persistent | /pərˈsɪstənt/ | dai dẳng, kiên trì |
| petroleum | /pəˈtroʊliːəm/ | dầu mỏ, dầu thô |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | phương tiện, trung bình |
| thus | /ðʌs/ | do đó, vì thế |
| legion | /ˈliː.dʒən/ | quân đoàn, đám đông |
| commissioner | /kəˈmɪʃ.ən.ər/ | ủy viên, người phụ trách |
| infiltrate | /ˈɪn.fɪl.treɪt/ | thâm nhập, xâm nhập |
| render | /ˈren.dər/ | tạo ra, cung cấp |
| solidarity | /ˌsɑːləˈderəti/ | tình đoàn kết, sự tương trợ |
| embedded | /emˈbedɪd/ | nhúng, gắn sâu vào |
| farewell | /ˌferˈwel/ | lời từ biệt, cuộc chia tay |
| heir | /er/ | người thừa kế |
| midst | /mɪdst/ | giữa lúc, ở giữa (in the midst of) |
| supernatural | /ˌsuːpərˈnætʃərəl/ | siêu nhiên, thần bí |
| tomb | /tuːm/ | ngôi mộ, lăng mộ |
| liable | /ˈlaɪəbəl/ | phải chịu trách nhiệm pháp lý; dễ bị |
| module | /ˈmɑːdʒuːl/ | khoang (tàu vũ trụ); học phần |
| trademark | /ˈtreɪdˌmɑːrk/ | nhãn hiệu đăng ký; dấu ấn riêng |
| ironic | /aɪˈrɑːnɪk/ | mỉa mai, trớ trêu |
| tribunal | /trəˈbjuːnəl/ | tòa án đặc biệt, hội đồng xét xử |
| militia | /məˈlɪʃə/ | dân quân, lực lượng vũ trang địa phương |
| critically | /ˈkrɪtɪkəli/ | nguy kịch (critically injured); một cách phê phán |
| clutch | /klʌtʃ/ | nắm chặt, ôm ghì; bộ ly hợp |
| juvenile | /ˈdʒuːvənəl/ | vị thành niên; trẻ con, non nớt |
| immense | /ˌɪˈmens/ | to lớn, mênh mông |
| metric | /ˈmetrɪk/ | thuộc hệ mét; chỉ số đo lường |
| socialism | /ˈsoʊʃəˌlɪzəm/ | chủ nghĩa xã hội |
| scandal | /ˈskæn.dəl/ | vụ bê bối |
| summit | /ˈsʌmət/ | hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao |
| conviction | /kənˈvɪkʃən/ | kết án |
| spook | /spuːk/ | ma quỷ, làm hoảng sợ |
| abort | /əˈbɔːrt/ | hủy bỏ, phá thai |
| psychiatric | /ˌsaɪkiːˈætrɪk/ | thuộc về tâm thần học |
| marshal | /ˈmɑːrʃəl/ | thống chế; cảnh sát trưởng liên bang (Mỹ) |
| abusive | /əˈbjuːsɪv/ | có tính lăng mạ; bạo hành |
| extensively | /ɪkˈstensɪvli/ | một cách rộng rãi, sâu rộng |
| problematic | /ˌprɑːbləˈmætɪk/ | có vấn đề, rắc rối |
| surplus | /ˈsɜːrpləs/ | phần dư, thặng dư |
| uncommon | /ənˈkɑːmən/ | hiếm gặp, không phổ biến |
| unified | /ˈjuːnəˌfaɪd/ | thống nhất, hợp nhất |
| terminate | /ˈtɜːrmɪˌneɪt/ | chấm dứt, kết thúc |
| MRI | /ˌeˌmɑːˈraɪ/ | chụp cộng hưởng từ |
| sovereignty | /ˈsɑːvrənti/ | chủ quyền quốc gia |
| repeal | /rɪˈpiːl/ | bãi bỏ, hủy bỏ (luật) |
| psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | bác sĩ tâm thần |
| operative | /ˈɑːpərətɪv/ | nhân viên tình báo, điệp viên; đang có hiệu lực |
| irony | /ˈaɪrəni/ | sự trớ trêu, lối nói mỉa |
| lethal | /ˈliːθəl/ | gây chết người, chí mạng |
| promotional | /prəˈmoʊʃənəl/ | nhằm quảng bá, mang tính khuyến mại |
| thrust | /θrʌst/ | đẩy mạnh, thọc vào; lực đẩy |
| fictional | /ˈfɪkʃənəl/ | hư cấu, thuộc tiểu thuyết |
| judiciary | /dʒuːˈdɪʃiːˌeri/ | ngành tư pháp, hệ thống tòa án |
| nonprofit | /nɑːnˈprɑːfət/ | phi lợi nhuận |
| prestigious | /preˈstɪdʒəs/ | danh giá, uy tín |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.