Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| autonomy | /ɔːˈtɑːnəmi/ | quyền tự trị, sự tự chủ |
| obligation | /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/ | nghĩa vụ |
| asylum | /əˈsaɪ.ləm/ | nơi tị nạn, trại tâm thần |
| devastating | /ˈdevəˌsteɪtɪŋ/ | tàn phá nặng nề, gây thiệt hại khủng khiếp |
| uranium | /jəˈreɪniːəm/ | urani (nguyên tố phóng xạ) |
| mortal | /ˈmɔːrtəl/ | phải chết, trần tục; chí mạng |
| symbolic | /sɪmˈbɑːlɪk/ | mang tính biểu tượng |
| proposition | /ˌprɑːpəˈzɪʃən/ | lời đề nghị, đề xuất |
| desirable | /dɪˈzaɪrəbəl/ | đáng mong muốn, nên có |
| manipulation | /məˌnɪpjəˈleɪʃən/ | sự thao túng, việc điều khiển |
| spiral | /ˈspaɪrəl/ | đường xoắn ốc; vòng xoáy đi xuống |
| allowance | /əˈlaʊəns/ | trợ cấp, tiền phụ cấp |
| correspondence | /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/ | thư từ trao đổi; sự tương ứng |
| autonomous | /ɔːˈtɑːnəməs/ | tự trị, tự hành |
| favorable | /ˈfeɪvərəbəl/ | thuận lợi, có lợi; tích cực |
| geographical | /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/ | thuộc địa lý |
| lengthy | /ˈleŋθi/ | dài dòng, kéo dài |
| successive | /səkˈsesɪv/ | liên tiếp, kế tiếp nhau |
| timely | /ˈtaɪmli/ | đúng lúc, kịp thời |
| undertaken | /ˈʌndərˌteɪkən/ | đã được tiến hành (phân từ của undertake) |
| perry | /ˈperi/ | rượu lê |
| elite | /ɪˈliːt/ | tinh hoa |
| somewhat | /ˌsʌmˈwʌt/ | phần nào, hơi |
| chancellor | /ˈtʃænsələr/ | thủ tướng, hiệu trưởng |
| broker | /ˈbroʊkər/ | người môi giới |
| biopsy | /ˈbaɪɑːpsi/ | sinh thiết |
| enchant | /enˈtʃænt/ | mê hoặc, làm say mê |
| slaughter | /ˈslɔːtər/ | giết mổ, tàn sát; đánh bại thảm hại |
| outrage | /ˈaʊˌtreɪdʒ/ | sự phẫn nộ; hành vi tàn bạo |
| exile | /ˈeɡˌzaɪl/ | sự lưu vong, cảnh sống lưu đày |
| cardiac | /ˈkɑːrdiːˌæk/ | thuộc về tim (cardiac arrest: ngừng tim) |
| treason | /ˈtriːzən/ | tội phản quốc |
| exploitation | /ˌekˌsplɔɪˈteɪʃən/ | sự bóc lột; việc khai thác |
| promptly | /ˈprɑːmptli/ | ngay lập tức, kịp thời |
| assumption | /əˈsʌmp.ʃən/ | sự giả định |
| tender | /ˈtendər/ | đấu thầu, mềm mại |
| adverse reaction | /ædˈvɜːrs riˈækʃən/ | phản ứng bất lợi |
| quantum | /ˈkwɑːntəm/ | lượng tử |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | bước đột phá, thành tựu |
| encrypt | /ɪnˈkrɪpt/ | mã hóa, bảo mật |
| diagnostic | /ˌdaɪəɡˈnɑːstɪk/ | thuộc chẩn đoán; bài kiểm tra chẩn đoán |
| gateway | /ˈɡeɪˌtweɪ/ | cổng vào, cửa ngõ |
| overly | /ˈoʊvərli/ | quá mức, thái quá |
| vicious | /ˈvɪʃəs/ | hung tợn, ác độc |
| borough | /ˈbɜːrˌoʊ/ | quận, khu hành chính (London, New York) |
| renewal | /rɪˈnuːəl/ | việc gia hạn; sự đổi mới |
| exploit | /ˈekˌsplɔɪt/ | khai thác, lợi dụng; chiến công |
| prototype | /ˈproʊtəˌtaɪp/ | nguyên mẫu, bản thử nghiệm |
| dominance | /ˈdɑːmənəns/ | sự thống trị, thế áp đảo |
| reactor | /riːˈæktər/ | lò phản ứng (hạt nhân) |
| inland | /ˈɪnˌlænd/ | trong nội địa, xa bờ biển |
| justification | /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/ | lý lẽ biện minh, cơ sở chính đáng |
| livestock | /ˈlaɪvˌstɑːk/ | gia súc, vật nuôi |
| outright | /ˈaʊˈtraɪt/ | thẳng thừng, hoàn toàn |
| reef | /riːf/ | rạn san hô |
| oversight | /ˈoʊvərˌsaɪt/ | sự giám sát; sự sơ suất bỏ sót |
| formation | /fɔːrˈmeɪʃən/ | sự hình thành |
| mechanism | /ˈmekənɪzəm/ | cơ chế |
| mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | thế chấp |
| philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | triết học |
| physician | /fəˈzɪʃən/ | bác sĩ |
| scope | /skoʊp/ | phạm vi |
| expertise | /ˌekspərˈtiːz/ | chuyên môn, kỹ năng |
| probe | /proʊb/ | điều tra, thăm dò |
| induce | /ˌɪnˈduːs/ | gây ra, thuyết phục |
| assassination | /əˌsæsəˈneɪʃən/ | vụ ám sát |
| wholly | /ˈhoʊli/ | hoàn toàn, trọn vẹn |
| deliberate | /dɪˈlɪbərət/ | cố ý, có chủ đích; thong thả cân nhắc |
| slate | /sleɪt/ | danh sách ứng viên; đá đen lợp mái |
| predecessor | /ˈpredəˌsesər/ | người tiền nhiệm, phiên bản trước |
| certainty | /ˈsɜːrtənti/ | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
| despair | /dɪˈsper/ | nỗi tuyệt vọng |
| maiden | /ˈmeɪdən/ | thiếu nữ, trinh nữ; đầu tiên (maiden voyage) |
| reckless | /ˈrekləs/ | liều lĩnh, bất chấp hậu quả |
| redemption | /rɪˈdempʃən/ | sự chuộc lỗi, sự cứu chuộc |
| remedy | /ˈremədi/ | phương thuốc, cách khắc phục |
| broadly | /ˈbrɔːdli/ | nhìn chung, một cách rộng rãi |
| citation | /saɪˈteɪʃən/ | trích dẫn; giấy khen; giấy phạt |
| confined | /kənˈfaɪnd/ | bị giam giữ; chật hẹp, bó hẹp |
| inadequate | /ˌɪˈnædəkwət/ | không đầy đủ, không đáp ứng nổi |
| marketplace | /ˈmɑːrkətˌpleɪs/ | thị trường; khu chợ |
| willingness | /ˈwɪlɪŋnəs/ | sự sẵn lòng, thiện chí |
| tremendous | /trəˈmen.dəs/ | to lớn, tuyệt vời |
| void | /vɔɪd/ | khoảng trống, vô hiệu |
| ballistic | /bəˈlɪs.tɪk/ | đạn đạo, nổi giận |
| essence | /ˈes.əns/ | bản chất, cốt lõi |
| boycott | /ˈbɔɪˌkɑːt/ | sự tẩy chay |
| assurance | /əˈʃʊrəns/ | lời cam đoan, sự bảo đảm |
| glimpse | /ɡlɪmps/ | cái nhìn thoáng qua |
| collectively | /kəˈlektɪvli/ | một cách tập thể, gộp chung |
| honorable | /ˈɑːnərəbəl/ | đáng kính, cao thượng |
| accord | /əˈkɔːrd/ | hiệp định, thỏa ước |
| advancement | /ədˈvænsmənt/ | sự tiến bộ; việc thăng tiến |
| fundraising | /ˈfʌnˌdreɪsɪŋ/ | việc gây quỹ |
| injustice | /ˌɪnˈdʒʌstɪs/ | sự bất công |
| obesity | /oʊˈbiːsəti/ | bệnh béo phì |
| respiratory | /ˈrespərəˌtɔːri/ | thuộc hô hấp |
| phenomenon | /fəˈnɑːmənɑːn/ | hiện tượng |
| terrorism | /ˈter.ə.rɪ.zəm/ | chủ nghĩa khủng bố |
| discharge summary | /dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈsʌməri/ | báo cáo xuất viện |
| sexually | /ˈsekʃuːəli/ | về mặt tình dục |
| relic | /ˈrelɪk/ | di vật, thánh tích |
| awe | /ɑː/ | sự kính sợ, niềm kinh ngạc thán phục |
| eternity | /ɪˈtɜːrnəti/ | sự vĩnh hằng; khoảng thời gian dài đằng đẵng |
| vicinity | /vəˈsɪnəti/ | vùng lân cận, khu vực xung quanh |
| cavalry | /ˈkævəlri/ | kỵ binh; lực lượng ứng cứu |
| extraction | /ekˈstrækʃən/ | việc rút ra, cuộc giải cứu đưa người ra |
| psychic | /ˈsaɪkɪk/ | ngoại cảm, thấu thị |
| righteous | /ˈraɪtʃəs/ | chính trực, ngay thẳng; tự cho mình đúng |
| royalty | /ˈrɔɪəlti/ | hoàng gia; tiền bản quyền |
| vent | /vent/ | lỗ thông hơi; trút (cảm xúc) |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | có tính quyết định; dứt khoát |
| predominantly | /ˌprɪˈdɑːmənəntˌli/ | chủ yếu là, phần lớn là |
| sufficiently | /səˈfɪʃəntli/ | một cách đầy đủ, đủ mức |
| reliance | /rɪˈlaɪəns/ | sự lệ thuộc, việc dựa vào |
| vacant | /ˈveɪkənt/ | trống, còn khuyết (ghế, chức vụ) |
| prosecutor | /ˈprɑːsɪkjuːtər/ | công tố viên |
| virtually | /ˈvɜːrtʃuːəli/ | gần như, hầu như |
| liability | /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ | nợ phải trả, trách nhiệm |
| collateral | /kəˈlætərəl/ | tài sản thế chấp |
| salvage | /ˈsælvɪdʒ/ | cứu hộ, trục vớt |
| inflict | /ɪnˈflɪkt/ | gây ra, áp đặt |
| faction | /ˈfækʃən/ | phe phái, nhóm nội bộ |
| curb | /kɜːrb/ | kiềm chế, hạn chế; lề đường |
| definitive | /dɪˈfɪnɪtɪv/ | dứt khoát, chung cuộc; chuẩn mực nhất |
| destined | /ˈdestɪnd/ | được định sẵn, có số phận phải |
| neglect | /nəˈɡlekt/ | bỏ bê, xao nhãng |
| raven | /ˈreɪvən/ | con quạ lớn |
| traumatic | /trɔːˈmætɪk/ | gây sang chấn tâm lý |
| prosecution | /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/ | sự truy tố, khởi tố |
| inconsistent | /ˌɪnkənˈsɪstənt/ | thiếu nhất quán, mâu thuẫn |
| populated | /ˈpɑːpjəˌleɪtɪd/ | có dân cư sinh sống, đông dân |
| prejudice | /ˈpredʒədɪs/ | định kiến, thành kiến |
| assessment | /əˈses.mənt/ | sự đánh giá |
| radical | /ˈrædɪkəl/ | cấp tiến |
| surge | /sɜːrdʒ/ | tăng vọt, sóng trào |
| foremost | /ˈfɔːrˌmoʊst/ | hàng đầu, quan trọng nhất |
| cosmic | /ˈkɑːzmɪk/ | thuộc vũ trụ; to lớn khủng khiếp |
| notch | /nɑːtʃ/ | nấc, bậc; vết khía |
| bodily | /ˈbɑːdəli/ | thuộc thân thể (bodily harm: thương tích cơ thể) |
| collaborative | /kəˈlæbəˌreɪtɪv/ | mang tính hợp tác |
| exempt | /ɪɡˈzempt/ | được miễn (thuế, nghĩa vụ) |
| projection | /prəˈdʒekʃən/ | dự báo, phép chiếu; hình chiếu |
| invalid | /ˈɪnvələd/ | không hợp lệ, vô hiệu |
| jointly | /ˈdʒɔɪntli/ | một cách chung sức, cùng nhau |
| parental | /pəˈrentəl/ | thuộc cha mẹ (parental leave: nghỉ chăm con) |
| questionable | /ˈkwestʃənəbəl/ | đáng ngờ, không đáng tin |
| variant | /ˈveriːənt/ | biến thể, dạng khác |
| visibility | /ˌvɪzəˈbɪlɪti/ | tầm nhìn; mức độ được chú ý |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | sự bao phủ, đưa tin |
| truce | /truːs/ | hiệp định đình chiến |
| minion | /ˈmɪnjən/ | tay sai, kẻ phụ thuộc |
| verse | /vɜːrs/ | thơ, câu thơ |
| constructive | /kənˈstrʌktɪv/ | mang tính xây dựng |
| debrief | /diːˈbriːf/ | báo cáo, giải trình |
| incumbent | /ˌɪnˈkʌmbənt/ | người đương nhiệm |
| felony | /ˈfeləni/ | trọng tội |
| fortress | /ˈfɔːrtrəs/ | pháo đài kiên cố |
| immortal | /ˌɪˈmɔːrtəl/ | bất tử, bất diệt |
| mold | /moʊld/ | khuôn đúc; nấm mốc |
| objection | /əbˈdʒekʃən/ | lời phản đối; ý kiến bác bỏ tại tòa |
| outrageous | /aʊˈtreɪdʒəs/ | quá quắt, không thể chấp nhận |
| remarkably | /rɪˈmɑːrkəbli/ | một cách đáng chú ý, đáng kinh ngạc |
| complement | /ˈkɑːmpləmənt/ | bổ sung cho, làm hoàn chỉnh |
| credible | /ˈkredəbəl/ | đáng tin cậy, có cơ sở |
| insider | /ˌɪnˈsaɪdər/ | người trong cuộc, người nội bộ |
| interval | /ˈɪntərvəl/ | khoảng cách (thời gian); giờ nghỉ giải lao |
| lunar | /ˈluːnər/ | thuộc mặt trăng; âm lịch |
| modification | /ˌmɑːdəfəˈkeɪʃən/ | sự chỉnh sửa, điều chỉnh |
| occurrence | /əˈkɜːrəns/ | sự việc xảy ra, hiện tượng |
| prohibition | /ˌproʊəˈbɪʃən/ | lệnh cấm, sự nghiêm cấm |
| sanction | /ˈsæŋk.ʃən/ | trừng phạt, phê chuẩn |
| hump | /hʌmp/ | gù, bướu |
| narcotic | /nɑːrˈkɑːtɪk/ | ma túy, thuốc gây mê |
| pharmaceutical | /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/ | dược phẩm, thuộc dược |
| pimp | /pɪmp/ | tú ông, kẻ môi giới |
| behold | /bɪˈhoʊld/ | trông thấy, chiêm ngưỡng (trang trọng, cổ) |
| cruelty | /ˈkruːlti/ | sự tàn nhẫn, hành vi độc ác |
| insufficient | /ˌɪnsəˈfɪʃənt/ | không đủ, thiếu |
| designation | /ˌdezəɡˈneɪʃən/ | sự chỉ định, danh xưng chính thức |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | sự tuyệt chủng |
| foil | /fɔɪl/ | phá vỡ (âm mưu), làm thất bại |
| horrific | /hɔːˈrɪfɪk/ | kinh hoàng, khủng khiếp |
| rover | /ˈroʊvər/ | xe tự hành (thám hiểm hành tinh) |
| statutory | /ˈstætʃəˌtɔːri/ | theo luật định |
| intervention | /ˌɪntərˈvenʃən/ | sự can thiệp |
| resent | /rɪˈzent/ | bực tức, oán giận |
| utilize | /ˈjuːtəˌlaɪz/ | tận dụng, sử dụng |
| endorsement | /enˈdɔːrsmənt/ | sự ủng hộ công khai, sự tán thành |
| conception | /kənˈsepʃən/ | quan niệm, cách hình dung; sự thụ thai |
| disciplinary | /ˈdɪsəpləˌneri/ | thuộc kỷ luật |
| dwarf | /dwɔːrf/ | người lùn; sao lùn; làm lu mờ |
| flagship | /ˈflæɡˌʃɪp/ | sản phẩm chủ lực; kỳ hạm |
| forthcoming | /ˈfɔːrθˈkʌmɪŋ/ | sắp tới; sẵn sàng cung cấp thông tin |
| migrant | /ˈmaɪɡrənt/ | người di cư |
| mortar | /ˈmɔːrtər/ | súng cối; vữa xây |
| enlighten | /ˌenˈlaɪtən/ | khai sáng |
| prosecute | /ˈprɑːsɪˌkjuːt/ | truy tố, khởi tố |
| internally | /ˌɪnˈtɜːrnəli/ | trong nội bộ, bên trong |
| revelation | /ˌrev.əlˈeɪ.ʃən/ | sự tiết lộ, khám phá |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.